17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

abolish

hủy bỏ, bãi bỏ

Xóa

administration

sự điều hành, sự quản trị, sự quản lý

Xóa

bureaucracy

thói quan liêu, nạn quan liêu

Xóa

candidacy

sự ứng cử

Xóa

conflict

sự xung đột

Xóa

corruption

sự tham nhũng, sự suy đồi

Xóa

corrupt

nhận của đút lót, ăn hối lộ, tham nhũng

Xóa

crisis

sự khủng hoảng, cơn khủng hoảng

Xóa

electorate

toàn bộ cử tri

Xóa

federation

liên đoàn

Xóa

measures

phương sách, biện pháp

Xóa

ministry

bộ, ban ngành

Xóa

parliament

quốc hội, nghị viện (chính phủ Anh)

Xóa

socialism

chủ nghĩa xã hội

Xóa

socialist

người theo chủ nghĩa xã hội

Xóa

candidate

ứng cử viên

Xóa

gerrymander

sắp xếp gian lận (những khu vực bỏ phiếu)

Xóa

scheme

kế hoạch, âm mưu