Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

traditional

/trəˈdɪʃ.ən.əl/

theo truyền thống, có tính truyền thống

country people in their traditional costumes

modern

/ˈmɒd.ən/

hiện đại

in the modern world (age)

selection

/sɪˈlek.ʃən/

sự lựa chọn, sự chọn lọc

the selection of a football team

decide

/dɪˈsaɪd/

quyết định, phân xử

decide a question

choice

/tʃɔɪs/

sự lựa, sự chọn, sự lựa chọn

subtitle

/ˈsʌbˌtaɪ.təl/

tiểu đề, phụ đề

Chọn tất cả