17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

behind

ở phía sau, ở đằng sau

Xóa

across

phía bên kia

Xóa

above

phía trên, ở trên

Xóa

between

ở giữa

Xóa

over

phía trên, ở trên

Xóa

under

dưới, ở dưới

Xóa

in

ở, tại, trong

Xóa

on

ở trên

Xóa

opposite

đối diện

Xóa

at

tại, ở

Xóa

along

dọc theo

Xóa

among

giữa

Xóa

around

xung quanh

Xóa

down

xuống

Xóa

up

lên

Xóa

below

phía dưới, bên dưới

Xóa

outside

bên ngoài