17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

political

thuộc về chính trị

Xóa

cash

tiền mặt

Xóa

dilemma

thế tiến thoái lưỡng nan, tình trạng khó xử

Xóa

pose

đặt ra

Xóa

solve

giải quyết

Xóa

face

đối đầu, đương đầu

Xóa

condition

điều kiện, tình trạng

Xóa

exacerbate

làm tăng, làm trầm trọng

Xóa

eradicate

xóa bỏ, diệt

Xóa

intervene

xen vào, can vào

Xóa

complication

sự phức tạp

Xóa

resolve

giải quyết, xử lý

Xóa

prospect

triển vọng, khả năng

Xóa

crisis

cuộc khủng hoảng

Xóa

severe

khốc liệt, dữ dội, tồi tệ

Xóa

damage

làm hư hại, gây thiệt hại

Xóa

conflict

sự xung đột, sự mâu thuẫn

Xóa

symptom

triệu chứng

Xóa

tension

tình trạng căng thẳng