17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

character

tính nết, tính cách, cá tính

Xóa

personality

nét đặc trưng, phong cách riêng, tính cách (người)

Xóa

emotion

cảm xúc

Xóa

intelligent

thông minh

Xóa

knowledge

kiến thức

Xóa

mind

trí tuệ, trí óc, đầu óc

Xóa

skilled

cần sự khéo léo; cần kinh nghiệm, cần kỹ năng

Xóa

understand

hiểu

Xóa

violent

hung tợn, hung bạo, hung dữ

Xóa

violence

tính bạo lực, sự bạo lực

Xóa

psychology

tâm lý học

Xóa

aversion

ác cảm

Xóa

willing

sẵn sàng làm cái gì

Xóa

generous

rộng lượng, hào phóng

Xóa

aware

biết, nhận thức