Atomic

1000 cụm động từ luyện thi TOEIC

READING VERB 10

học từ vựng

0%

Từ cần học

change around

/tʃeɪndʒ əˈraʊnd/

đổi cái này lấy cái kia, trao đổi

pay attention

/peɪ. əˈten.ʃən/

chú ý lắng nghe

belong to

/bɪˈlɒŋ tʊ/

thuộc về, của

look into

/lʊk ˈɪn.tuː/

điều tra, nghiên cứu

give the benefit of the doubt

/gɪv ðə ˈben.ɪ.fɪt əv ðə daʊt/

vì còn nghi ngờ nên không buộc tội

dictate to

/dɪkˈteɪt tʊ/

ra lệnh, chỉ hủy, sai khiến

pay back

/peɪ bæk/

trả lại tiền

pass out

/pæs aʊt/

ngất đi

change into

/tʃeɪndʒ ˈɪn.tuː/

biến thành, trở thành

make a name for oneself

/meɪk ə neɪm fɔːr wʌnˈself/

nổi tiếng

make a move

/meɪk ə muːv/

rời đi

give rise to

/gɪv raɪs tʊ/

gây ra, dẫn đến

look on the bright side

/lʊk ɒn ðə braɪt saɪd/

lạc quan, nhìn vào khía cạnh tích cực

figure out

/ˈfɪɡ.ər/

đoán, tìm hiểu, luận ra

Can you figure out the answer to question 5?

Chọn tất cả