Atomic

1000 cụm động từ luyện thi TOEIC

READING VERB 13

học từ vựng

0%

Từ cần học

make ends meet

/meɪk endz miːt/

cân đối thu chi

qualify as

/ˈkwɑː.lə.faɪ æz/

trở thành (một chuyên gia)

prevail on

/prɪˈveɪl ɒn/

thuyết phục

make demands on

/meɪk dɪˈmændz ɒn/

đưa ra yêu cầu

prepare for

/prɪˈpeər fɔːr/

chuẩn bị cho

go over

/ɡoʊ ˈəʊ.vər/

đi qua

break down

/breɪk daʊn/

phá bỏ, làm sụp đổ

lose heart to

/lu:z hɑːrt tʊ/

phải lòng, yêu ai đó

climb down

/klaɪm daʊn/

nhượng bộ, nhận lỗi

come apart

/kʌm əˈpɑːrt/

vỡ ra từng mảnh, tan vỡ

lose interest in

/lu:z ˈɪn.trəst ɪn/

mất đi sự hứng thú với

pour out

/pɔːr aʊt/

đổ ra, trào ra

go off

/ɡoʊ ɒf/

cúp điện, mất điện

qualify for

/ˈkwɑː.lə.faɪ. fɔːr/

có quyền (thừa hưởng), có tư cách

divide between

/dɪˈvaɪd. bɪˈtwiːn/

chia ra

Chọn tất cả