Atomic

1000 cụm động từ luyện thi TOEIC

READING VERB 14

học từ vựng

0%

Từ cần học

break out

/breɪk aʊt/

trốn khỏi

protect from

/prəˈtekt frɒm/

bảo vệ...khỏi

go through

/ɡoʊ θruː/

trải qua

propose to

/prəˈpoʊz tʊ/

cầu hôn

make it clear to

/meɪk ɪt klɪər tʊ/

giải thích, làm rõ

do away with

/dʊ əˈweɪ wɪð/

vứt bỏ

lose track of

/lu:z træk əv/

không biết, mất dấu vết

make fun of

/meɪk fʌn əv/

giễu cợt, chế nhạo

come around

/kʌm əˈraʊnd/

tới nhà chơi, tới nhà thăm

be going strong

/bɪ ˈɡoʊ.ɪŋ strɒŋ/

trở nên thịnh vượng, phát triển nhanh

come into someone's own

/kʌm ˈɪn.tuː ˈsʌm.wʌnz oʊn/

phát huy sở trường, thể hiện năng lực

prevent from

/prɪˈvent frɒm/

ngăn cản ai làm gì

quarrel about

/ˈkwɔːr.əl əˈbaʊt/

vì vấn đề gì đó mà tranh cãi

lose oneself in

/lu:z wʌnˈself ɪn/

bị ám ảnh với

Chọn tất cả