Atomic

1000 cụm động từ luyện thi TOEIC

READING VERB 17

học từ vựng

0%

Từ cần học

run out

/rʌn aʊt/

chạy đi, chạy ra ngoài

make up

/meɪk ʌp/

bịa đặt

put out

/pʊt aʊt/

dập tắt (lửa)

put into practice

/pʊt ˈɪn.tuː ˈpræk.tɪs/

thực hiện

put into words

/pʊt ˈɪn.tuː wɜːrd/

dùng lời lẽ để diễn đạt

put pressure on

/pʊt ˈpreʃ.ər ɒn/

gây áp lực

draw back

/drɑː bæk/

rút lui

single out

/ˈsɪŋ.ɡəl aʊt/

chọn ra, chọn lựa ra (chỉ chọn một)

correspond to

/ˌkɒr.ɪˈspɒnd tʊ/

tương đương với, tương tự như

make up for

/meɪk ʌp fɔːr/

đền bù, bồi thường

forgive for

/fəˈɡɪv fɔːr/

tha thứ

skip over

/skɪp ˈəʊ.vər/

bỏ qua, lược qua

correspond with

/ˌkɒr.ɪˈspɒnd wɪð/

thư từ qua lại

result in

/rɪˈzʌlt. ɪn/

dẫn đến, gây nên; cuối cùng thì...

bring into question

/brɪŋ.ˈɪn.tuː. ˈkwes.tʃən/

khiến cho ai đó nghi ngờ

run over

/rʌn ˈəʊ.vər/

chạy qua, vượt qua

Chọn tất cả