Atomic

1000 cụm động từ luyện thi TOEIC

READING VERB 18

học từ vựng

0%

Từ cần học

stand by

/stænd baɪ/

sẵn sàng hành động

count on

/kaʊnt ɒn/

hy vọng vào, trông chờ

take charge of

/teɪk tʃɑːrdʒ əv/

phụ trách, chịu trách nhiệm về

spur on

/spɜːr ɒn/

thúc đẩy, cổ động

take someone's chances

/teɪk. ˈsʌm.wʌnz. tʃænsiz/

chấp nhận mạo hiểm

stand for

/stænd fɔːr/

đại diện, biểu tượng cho

bring off

/brɪŋ ɒf/

hoàn thành được, thành công

sort out

/sɔːrt aʊt/

xử lý (một tình huống khó khăn)

take advantage of

/teɪk. ədˈvɑːn.tɪdʒ. əv/

đạt được lợi, chiếm lợi thế

take down

/teɪk daʊn/

lấy xuống

count for

/kaʊnt fɔːr/

có giá trị

take into account

/teɪk ˈɪn.tuː əˈkaʊnt/

xem xét, tính đến

make up one's mind

/meɪk ʌp wʌnz maɪnd/

quyết định, xác định

draw in

/drɑː ɪn/

thu hút, thu nhận

make use of

/meɪk juːz əv/

tận dụng

Chọn tất cả