Atomic

1000 cụm động từ luyện thi TOEIC

READING VERB 19

học từ vựng

0%

Từ cần học

cover for

/ˈkʌv.ər fɔːr/

bào chữa cho ai đó, bao che

strike out

/straɪk aʊt/

cắt mất, xóa đi

take over

/teɪk ˈəʊ.vər/

dẫn... theo, mang... theo

take turns

/teər tɜːrnz/

thay phiên, luân chuyển (làm việc gì đó)

crack down on

/kræk daʊn ɒn/

dùng biện pháp nghiêm khắc

make someone's way

/meɪk ˈsʌm.wʌnz weɪ/

từ từ mà đi, đi chậm lại

tear down

/teər daʊn/

tháo dỡ (công trình xây dựng)

take off

/teɪk ɒf/

tháo ra, cởi ra

stand up for

/stænd ʌp fɔːr/

chống đỡ

draw on

/drɑː ɒn/

đến gần, sắp đến (thời gian)

stick to

/stɪk tʊ/

dính, dính vào

talk into

/tɑːk ˈɪn.tuː/

khuyên nhủ, thuyết phục

bring up

/brɪŋ ʌp/

đưa...lên cao

subject to

/ˈsʌb.dʒekt. tʊ/

phụ thuộc, bị

Chọn tất cả