Atomic

1000 cụm động từ luyện thi TOEIC

READING VERB 4

học từ vựng

0%

Từ cần học

head off

/hed ɒf/

đi thẳng đến

explain oneself

/ɪkˈspleɪn wʌnˈself/

giải thích về hành vi hoặc lời nói

keep up

/ki:p ʌp/

dựng lên

demand of

/dɪˈmɑːnd əv/

yêu cầu gặp mặt

keep track of

/ki:p træk əv/

hiểu biết về, biết hết về

insist on

/ɪnˈsɪst ɒn/

khăng khăng

head up

/hed ʌp/

chủ quản, lãnh đạo

address to

/ˈæd.res tʊ/

diễn giải cho ai đó

be laden with

/bɪ ˈleɪ.dən wɪð/

chứa đầy, chất đầy

get on

/get ɒn/

leo lên (xe)

kneel down

/niːl daʊn/

quỳ xuống

cancel out

/ˈkæn.səl aʊt/

hủy triệt để

get off

/get ɒf/

xuống, rời khỏi (xe, máy bay)

fall through

/fɑːl θruː/

không xảy ra, bị đổ bể

Chọn tất cả