Atomic

1000 cụm động từ luyện thi TOEIC

READING VERB 7

học từ vựng

0%

Từ cần học

let off

/let ɒf/

bắn ra, phát nổ

depend on

/dɪˈpend ɒn/

tùy theo, tùy thuộc vào

issue to

/ˈɪʃ.uː tʊ/

phát hành, phân phát

leave out

/li:v aʊt/

bỏ, xóa đi, gạch đi

give and take

/gɪv ænd teɪk/

nhân nhượng lẫn nhau

apply for

/əˈplaɪ fɔːr/

nộp, ứng tuyển (xin việc)

leave for

/li:v fɔːr/

rời khỏi để đi đến...

fight against

/faɪt əˈɡeɪnst/

đấu tranh chống lại

carry through

/ˈkær.i θruː/

mang qua

be within one's right

/bɪ wɪˈðɪn wʌnz raɪt/

có quyền (làm gì đó)

give away

/gɪv əˈweɪ/

tiết lộ bí mật

hold up

/hoʊld ʌp/

giơ lên

lie ahead

/laɪ əˈhed/

xảy ra trong tương lai

cast doubt on

/kæst daʊt ɒn/

nghi ngờ, khiến cho...nghi ngờ

Chọn tất cả