Học từ vựng

Học từ vựng

  • Đã thuộc (2)
  • Chưa thuộc (11)

brother-in-law

anh rể, em rể

ancestor

tổ tiên

my ancestor came from Laos

sister-in-law

chị dâu, em dâu

roommate

bạn chung phòng, bạn cùng phòng

stepmother

mẹ kế

stepfather

cha dượng

upbringing

sự giáo dục, sự dạy dỗ

adoption

sự nhận con nuôi

circle

nhóm, giới

use your compasses to draw a circle

faithful

(tình cảm) chung thủy

he was always faithful to her husband

raise

chăm sóc, nuôi lớn

raise a weight

separate

chia tay, ly thân

the children sleep in separate beds

united

đoàn kết

a united family

propose

cầu hôn

propose a motion

fancy

thích, yêu

the novelist's fancy

widow

góa phụ

funeral

đám tang, tang lễ