Atomic

CEFR - Level B2

RELATIONSHIPS

học từ vựng

0%

Từ cần học

brother-in-law

/ˈbrʌð.ə.rɪn.lɔː/

anh rể, em rể

ancestor

/ˈæn.ses.tər/

tổ tiên

my ancestor came from Laos

sister-in-law

/ˈsɪs.tə.rɪn.lɔː/

chị dâu, em dâu

roommate

/ˈruːm.meɪt/

bạn chung phòng, bạn cùng phòng

stepmother

/ˈstepˌmʌð.ər/

mẹ kế

stepfather

/ˈstepˌfɑː.ðər/

cha dượng

upbringing

/ˈʌpˌbrɪŋ.ɪŋ/

sự giáo dục, sự dạy dỗ

adoption

/əˈdɒp.ʃən/

sự nhận con nuôi

circle

/ˈsɜː.kəl/

nhóm, giới

use your compasses to draw a circle

faithful

/ˈfeɪθ.fəl/

(tình cảm) chung thủy

he was always faithful to her husband

raise

/reɪz/

chăm sóc, nuôi lớn

raise a weight

separate

/ˈsep.ər.ət/

chia tay, ly thân

the children sleep in separate beds

united

/juːˈnaɪ.tɪd/

đoàn kết

a united family

propose

/prəˈpəʊz/

cầu hôn

propose a motion

fancy

/ˈfæn.si/

thích, yêu

the novelist's fancy

widow

/ˈwɪd.əʊ/

góa phụ

funeral

/ˈfjuː.nər.əl/

đám tang, tang lễ

Chọn tất cả