17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

citizen

công dân

Xóa

peace

hòa bình; thái bình; thời gian hòa bình

Xóa

responsible

(vị ngữ) (+ for, to) chịu trách nhiệm

Xóa

hatred

lòng căm ghét

Xóa

justice

sự công bằng, công lý

Xóa

dedicate

cống hiến, hiến dâng

Xóa

violence

sự hung bạo; bạo lực

Xóa

revenge

sự trả thù; hành động trả thù; ý muốn trả thù

Xóa

wisdom

sự thông thái, sự sáng suốt

Xóa

distrust

sự thiếu tin cậy, sự nghi kỵ

Xóa

compassion

lòng thương hại, lòng trắc ẩn