Atomic

CEFR - Level A1

SCHOOL AND UNIVERSITY

học từ vựng

0%

Từ cần học

learn

/lɜːn/

học, học hành

I can't drive yet – I'm still learning

exam

/ɪɡˈzæm/

kì thi

board

/bɔːd/

bảng

book

/bʊk/

sách

old book

dictionary

/ˈdɪk.ʃən.ər.i/

từ điển

an English dictionary

teacher

/ˈtiː.tʃər/

giáo viên

my English teacher

university

/ˌjuː.nɪˈvɜː.sə.ti/

trường đại học

she hopes to go to university next year

classroom

/ˈklɑːs.ruːm/

phòng học, lớp học

lesson

/ˈles.ən/

bài học

my yoga lesson begins in five minutes

class

/klɑːs/

lớp học

the peasant class

test

/test/

kiểm tra

a test bore

study

/ˈstʌd.i/

học; nghiên cứu

fond of studies

homework

/ˈhəʊm.wɜːk/

bài tập về nhà

course

/kɔːs/

khóa học

the course of history

subject

/ˈsʌb.dʒekt/

môn học

an interesting subject of conversation

read

/riːd/

đọc

I can't read your untidy writng

Chọn tất cả