17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

algebra

đại số học, đại số

Xóa

commence

bắt đầu, mở đầu

Xóa

finish

hoàn tất, kết thúc

Xóa

annual

hàng năm

Xóa

publish

phát hành, xuất bản

Xóa

paint

sơn, quét sơn

Xóa

translate

dịch

Xóa

tragedy

vở bi kịch

Xóa

language

tiếng, ngôn ngữ

Xóa

floor

sàn nhà

Xóa

powerful

mạnh mẽ

Xóa

forecast

dự báo, tiên đoán

Xóa

calculation

sự tính, sự tính toán

Xóa

chemistry

môn Hóa học, hóa học

Xóa

typical

điển hình, tiêu biểu

Xóa

progress

sự tiến triển, sự tiến bộ, sự phát triển