17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

attitude

thái độ, quan điểm

Xóa

similar

giống nhau, như nhau

Xóa

mall

khu buôn bán, khu mua sắm

Xóa

opinion

ý kiến, quan điểm

Xóa

shopper

người đi mua hàng

Xóa

profession

chuyên môn, nghề nghiệp

Xóa

entertainment

sự giải trí

Xóa

hobby

sở thích

Xóa

maths

môn toán

Xóa

physics

vật lý, môn vật lý

Xóa

chemistry

môn Hóa học, hóa học

Xóa

biology

sinh học

Xóa

literature

văn chương, văn học

Xóa

history

môn Lịch sử

Xóa

geography

môn Địa lý

Xóa

language

cách diễn đạt, cách nhìn, cách ăn nói

Xóa

narrow

hẹp; chật hẹp

Xóa

crowded

đông đúc