17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

traffic

giao thông, phương tiện giao thông

Xóa

enrolment

sự ghi danh

Xóa

surname

họ (của tên)

Xóa

address

địa chỉ

Xóa

nationality

quốc tịch

Xóa

female

(thuộc) nữ giới

Xóa

male

(thuộc) giới tính nam

Xóa

employee

nhân viên

Xóa

employer

người sử dụng lao động

Xóa

reason

lý do, mục đích

Xóa

applicable

thích hợp

Xóa

pleasure

điều thú vị, niềm say mê

Xóa

specify

chỉ rõ, ghi rõ, định rõ

Xóa

stuck

bị tắc, bị kẹt