17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

semester

học kì

Xóa

bike

xe đạp

Xóa

laundry

hiệu giặt, tiệm giặt ủi

Xóa

cold

lạnh

Xóa

conversation

cuộc trò chuyện, cuộc đàm thoại

Xóa

special

đặc biệt

Xóa

travel

đi du lịch

Xóa

homework

bài tập về nhà

Xóa

enthusiastic

hăng hái, hào hứng, nhiệt tình, say mê.

Xóa

quality

chất lượng

Xóa

compliment

khen ngợi

Xóa

idea

ý tưởng, ý kiến

Xóa

library

thư viện

Xóa

headache

nhức đầu, đau đầu

Xóa

backache

đau lưng

Xóa

tired

mệt mỏi

Xóa

toothache

đau răng

Xóa

alone

một mình

Xóa

inconvenience

sự bất tiện

Xóa

sick

ốm, đau, bệnh