17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

standard

mức tiêu chuẩn

Xóa

deposit

tiền đặt cọc

Xóa

convenience

sự tiện lợi, thuận tiện

Xóa

facilities

cơ sở vật chất, tiện nghi

Xóa

outpatient

bệnh nhân ngoại trú

Xóa

consultant

bác sĩ cố vấn

Xóa

hospitality

lòng hiếu khách, sự mến khách

Xóa

safe

tủ sắt, két sắt