Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

tired

/taɪəd/

mệt

I'm dead tired

electronic

/ˌel.ekˈtrɒn.ɪk/

điện tử, chạy bằng điện

an electronic calculator

crazy

/ˈkreɪ.zi/

điên rồ

he's crazy, he ought to be locked

same

/seɪm/

giống nhau, cùng loại

they both said the same thing

north

/nɔːθ/

phía Bắc, hướng Bắc

cold winds from the north

Chọn tất cả