17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

eleven

mười một

Xóa

surname

họ

Xóa

first

thứ nhất, đầu tiên

Xóa

journalist

nhà báo, phóng viên

Xóa

address

địa chỉ

Xóa

road

con đường

Xóa

old

(thuộc) tuổi

Xóa

marry

kết hôn

Xóa

twenty

hai mươi