17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

community

cộng đồng

Xóa

policy

chính sách

Xóa

economics

môn Kinh tế học

Xóa

consumerism

sự bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng

Xóa

refugee

người tị nạn

Xóa

economy

nền kinh tế

Xóa

nation

nước, quốc gia; dân tộc

Xóa

council

(chính trị) hội đồng

Xóa

councillor

thành viên hội đồng

Xóa

government

chính phủ

Xóa

lifestyle

lối sống, cách sống

Xóa

nationality

quốc tịch

Xóa

bureaucracy

thói quan liêu, nạn quan liêu

Xóa

consumer

người tiêu dùng, người tiêu thụ

Xóa

democracy

nền dân chủ, chế độ dân chủ

Xóa

wealthy

giàu sang; giàu có

Xóa

contribute

đóng góp, góp phần

Xóa

ballot

sự bỏ phiếu kín, cuộc bỏ phiếu kín

Xóa

welfare

tiền trợ cấp

Xóa

citizen

công dân

Xóa

parliament

Quốc hội

Xóa

benefit

thu được, được lợi, hưởng lợi

Xóa

poverty

sự nghèo nàn, sự nghèo đói

Xóa

govern

cai trị, thống trị