17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

privileged

được đặc quyền

Xóa

material

(thuộc) vật chất

Xóa

catastrophe

tai ương, thảm họa

Xóa

deprived

túng quẫn, thiếu thốn

Xóa

inequality

sự bất bình đẳng

Xóa

privilege

đặc quyền, đặc lợi

Xóa

prosperity

sự thịnh vượng, sự phồn vinh, sự thành công

Xóa

underprivileged

bị thiệt thòi, bị thua thiệt

Xóa

confront

giáp mặt với, đối diện với, đứng trước

Xóa

slum

khu nhà ổ chuột

Xóa

catastrophic

thảm khốc, nghiêm trọng

Xóa

rob

cướp, cướp đoạt