17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

ethics

đạo đức, luân thường đạo lý

Xóa

burden

gánh nặng

Xóa

combat

chống lại (tội phạm)

Xóa

entitle

cho quyền, cho phép

Xóa

entitlement

quyền lợi, sự được phép làm (điều gì đó)

Xóa

feminist

người theo chủ nghĩa nữ quyền

Xóa

humanitarian

nhân đạo

Xóa

redistribute

phân phối lại

Xóa

refugee

người tị nạn

Xóa

secular

thế tục

Xóa

secularized

bị thế tục hóa

Xóa

sexism

sự phân biệt giới tính

Xóa

unethical

trái đạo đức, trái luân lý

Xóa

feminism

chủ nghĩa nữ quyền