17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

donation

sự đóng góp, dâng hiến

Xóa

minority

thiểu số, số ít

Xóa

integration

sự hòa nhập, hội nhập

Xóa

stability

sự ổn định

Xóa

dedicated

tận tâm

Xóa

pioneer

người tiên phong

Xóa

involvement

sự tham gia

Xóa

inhabitant

dân cư

Xóa

charity

lòng bác ái, nhân đức, từ thiện

Xóa

gratitude

sự biết ơn, lòng biết ơn

Xóa

volunteer

người tình nguyện, tình nguyện viên

Xóa

remote

xa xôi, hẻo lánh

Xóa

discriminate

phân biệt đối xử

Xóa

struggle

sự đấu tranh

Xóa

epidemic

dịch bệnh

Xóa

stagnant

trì trệ