17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

contribution

sự đóng góp

Xóa

respective

riêng lẻ; tương ứng

Xóa

eloquent

hùng biện

Xóa

eventful

có nhiều sự kiện quan trọng

Xóa

symbolize

tượng trưng

Xóa

mingle

trộn lẫn

Xóa

insurmountable

không vượt qua được

Xóa

dynamite

mìn, thuốc nổ

Xóa

foresee

dự đoán

Xóa

destructive

phá hoại, phá hủy

Xóa

worthwhile

đáng giá

Xóa

legacy

gia tài

Xóa

illuminated

rực rỡ (bởi đèn điện)

Xóa

mankind

loài người, nhân loại