17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

domestic

trong nước, nội địa, quốc nội

Xóa

race

chủng tộc (người)

Xóa

advantaged

có lợi thế

Xóa

civil

(thuộc) dân sự

Xóa

class

giai cấp, tầng lớp

Xóa

emigration

sự di cư

Xóa

emigrant

người di cư, di dân

Xóa

gender

giới tính, giống

Xóa

immigration

sự nhập cư

Xóa

immigrant

người nhập cư

Xóa

minority

dân tộc thiểu số

Xóa

racist

(thuộc) chủ nghĩa phân biệt chủng tộc

Xóa

sociology

xã hội học

Xóa

stereotype

khuôn mẫu (suy nghĩ, tư duy,...)

Xóa

welfare

hạnh phúc, phúc lợi