17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

moral

(thuộc) đạo đức

Xóa

abuse

lạm dụng

Xóa

aid

sự viện trợ

Xóa

dependence

sự phụ thuộc

Xóa

discriminate

phân biệt đối xử

Xóa

exploitation

sự bóc lột

Xóa

famine

nạn đói kém

Xóa

hardship

sự khó khăn, sự gian khổ

Xóa

household

hộ gia đình

Xóa

illiterate

mù chữ, không biết chữ

Xóa

literate

biết chữ

Xóa

norm

chuẩn mực, tiêu chuẩn

Xóa

poll

cuộc điều tra dư luận, cuộc thăm dò ý kiến

Xóa

prejudice

định kiến, thành kiến

Xóa

prejudicial

gây tổn hại, gây thiệt hại

Xóa

spouse

người bạn đời, vợ, chồng