17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

mentally

về mặt tinh thần, trí tuệ

Xóa

gradually

dần dần, từ từ

Xóa

add

cộng vào, tổng vào

Xóa

schooling

việc học, sự giáo dục ở nhà trường

Xóa

effort

sự cố gắng, sự nỗ lực

Xóa

demonstration

sự thể hiện, thuyết minh, sự minh họa

Xóa

ability

khả năng, năng lực

Xóa

disabled

bị khuyết tật

Xóa

deaf

điếc

Xóa

dumb

câm

Xóa

retarded

chậm phát triển (trí tuệ)

Xóa

poor

nghèo

Xóa

time-consuming

tốn nhiều thời gian

Xóa

subtract

trừ

Xóa

protest

sự chống đối, phản đối

Xóa

against

phản, chống lại

Xóa

doubt

sự nghi ngờ, sự ngờ vực