17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

advertisement

sự quảng cáo, sự quảng bá

Xóa

require

yêu cầu, đòi hỏi

Xóa

enclose

bỏ kèm theo, gửi kèm

Xóa

receipt

biên lai

Xóa

belief

niềm tin, lòng tin, đức tin

Xóa

prove

chứng tỏ, chứng minh

Xóa

humorous

hài hước

Xóa

admiring

đầy ngưỡng mộ

Xóa

resolve

giải quyết, xử lý

Xóa

refund

tiền hoàn trả

Xóa

braille

hệ thống chữ nổi Bray

Xóa

infer

suy luận, suy ra

Xóa

suspicious

đáng ngờ, khả nghi

Xóa

complaint

lời than phiền, lời phàn nàn, lời oán trách

Xóa

worse

tệ hơn, xấu hơn, tồi hơn