17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

photograph

tấm hình, bức ảnh

Xóa

labourer

công nhân, người lao động tay chân

Xóa

comprise

gồm có, bao gồm

Xóa

activity

hoạt động

Xóa

feature

mô tả nét đặc biệt của

Xóa

photographer

thợ chụp hình, người chụp hình, nhiếp ảnh gia

Xóa

photogenic

ăn ảnh, lên ảnh đẹp

Xóa

surroundings

khu vực xung quanh, môi trường xung quanh

Xóa

exhibition

cuộc triển lãm

Xóa

stimulate

khuyến khích, kích thích

Xóa

english

môn tiếng Anh

Xóa

honest

thật thà, trung thực, thành thật

Xóa

sorrow

nỗi buồn, sự đau khổ, sự buồn phiền