Atomic

KEY WORDS FOR IELTS (Improver)

SPEECH & REPORTING 4

học từ vựng

0%

Từ cần học

quote

/kwəʊt/

trích dẫn (đoạn văn, câu nói,...)

quoting verses from the Bible

agree

/əˈɡriː/

phù hợp với, khớp với

he agreed to let me go home early

conclusion

/kənˈkluː.ʒən/

điều kết luận, sự kết luận

at the conclusion of his speech

denial

/dɪˈnaɪ.əl/

sự phủ nhận

the prisoner's repeated denials of the charge against him

generalization

/ˌdʒen.ə r.əl.aɪˈzeɪ.ʃən/

sự tổng quát hoá, sự khái quát hóa

illustration

/ˌɪl.əˈstreɪ.ʃən/

sự minh họa

imply

/ɪmˈplaɪ/

ngụ ý

silence implied consent

indicate

/ˈɪn.dɪ.keɪt/

chỉ ra, cho thấy (sự thật)

a sign indicating the right road to follow

indication

/ˌɪn.dɪˈkeɪ.ʃən/

dấu hiệu

interpretation

/ɪnˌtɜː.prəˈteɪ.ʃən/

sự hiểu, cách hiểu

justification

/ˌdʒʌs.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/

lời biện hộ, lý lẽ bào chữa

mention

/ˈmen.ʃən/

đề cập, nói đến

that was not mentioned in this letter

quotation

/kwəʊˈteɪ.ʃən/

đoạn trích dẫn, lời trích dẫn

review

/rɪˈvjuː/

xem lại

the terms of the contract are subject to review

source

/sɔːs/

nguồn

where is the source of the Red River?

support

/səˈpɔːt/

chứng minh, xác nhận (một lý thuyết, lời phát biểu)

a beam supporting a roof

self-explanatory

/ˌself.ɪkˈsplæn.ə.tər.i/

không cần phải giải thích, có thể hiểu được

the diagram is self-explanatory

Chọn tất cả