Học từ vựng

Học từ vựng

  • Đã thuộc (2)
  • Chưa thuộc (11)

tennis

quần vợt

football

bóng đá

race

cuộc đua, cuộc chạy đua

a horse-race

sailing

đi thuyền buồm, đua thuyền buồm

I love sailing

match

trận đấu

strike a match

swimming

môn bơi lội

swimming is a good form of exercise

player

người chơi, đấu thủ

game for four players

pool

hồ bơi

after the rainstorm there were pools in the road

run

chạy

run fast

swim

bơi

ball

bóng

a football

play

chơi, tham gia (thể thao)

the happy sounds of children at play

leisure

thời gian nhàn rỗi

we have been working all week without a moment's leisure

basketball

bóng rổ

fishing

môn câu cá

sport

thể thao

he's very fond of sport

captain

(thể dục, thể thao) đội trưởng

quiz

đố vui, thi đố

a general knowledge quiz