Atomic

CEFR - Level A2

SPORTS AND LEISURE

học từ vựng

0%

Từ cần học

tennis

/ˈten.ɪs/

quần vợt

football

/ˈfʊt.bɔːl/

bóng đá

race

/reɪs/

cuộc đua, cuộc chạy đua

a horse-race

sailing

/ˈseɪ.lɪŋ/

đi thuyền buồm, đua thuyền buồm

I love sailing

match

/mætʃ/

trận đấu

strike a match

swimming

/'swimiη/

môn bơi lội

swimming is a good form of exercise

player

/ˈpleɪ.ər/

người chơi, đấu thủ

game for four players

pool

/puːl/

hồ bơi

after the rainstorm there were pools in the road

run

/rʌn/

chạy

run fast

swim

/swɪm/

bơi

ball

/bɔːl/

bóng

a football

play

/pleɪ/

chơi, tham gia (thể thao)

the happy sounds of children at play

leisure

/ˈleʒ.ər/

thời gian nhàn rỗi

we have been working all week without a moment's leisure

basketball

/ˈbɑː.skɪt.bɔːl/

bóng rổ

fishing

/ˈfɪʃ.ɪŋ/

môn câu cá

sport

/spɔːt/

thể thao

he's very fond of sport

captain

/ˈkæp.tɪn/

(thể dục, thể thao) đội trưởng

quiz

/kwɪz/

đố vui, thi đố

a general knowledge quiz

Chọn tất cả