17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

amount

lượng, số lượng

Xóa

average

số trung bình

Xóa

couple

một vài

Xóa

figure

con số

Xóa

fraction

phần nhỏ, miếng nhỏ

Xóa

halve

giảm một nửa

Xóa

level

tầm, mức, cấp

Xóa

quarter

một phần tư

Xóa

range

một loạt, một chuỗi, phạm vi

Xóa

several

vài, một vài

Xóa

statistic

số liệu thống kê

Xóa

third

một phần ba

Xóa

total

tổng cộng, toàn bộ

Xóa

single

chỉ một, đơn

Xóa

parameter

thông số; tham số

Xóa

exact

đúng