17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

faithfulness

sự chung thủy; lòng trung thành

Xóa

unfaithfulness

sự không chung thủy

Xóa

prod

(+ at) chọc, đâm, thúc