17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

expertise

chuyên môn

Xóa

thrive

thịnh vượng, phát đạt, phát triển mạnh

Xóa

abortive

thất bại, không thành công

Xóa

anticlimax

sự thất vọng (không như mong đợi)

Xóa

fiasco

sự thất bại ê chề, thảm hại

Xóa

feat

kỳ công, chiến công

Xóa

realization

hiện thực hóa, sự thực hiện

Xóa

prosper

thành đạt, phát đạt