Học từ vựng

Học từ vựng

  • Đã thuộc (2)
  • Chưa thuộc (11)

expertise

chuyên môn

thrive

thịnh vượng, phát đạt, phát triển mạnh

a thriving industry

abortive

thất bại, không thành công

an abortive attempt

anticlimax

sự thất vọng (không như mong đợi)

fiasco

sự thất bại ê chề, thảm hại

the party was a total fiasco because the wrong date was given on the invitations

feat

kỳ công, chiến công

brilliant feats of engineering

realization

hiện thực hóa, sự thực hiện

the realization of one's plans

prosper

thành đạt, phát đạt

the business is prospering