17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

anesthesia

sự gây mê, sự gây tê

Xóa

augmentation

sự nâng, sự tăng thêm

Xóa

certified

được chứng nhận

Xóa

cure

phương thuốc, cách điều trị

Xóa

implant

mô cấy

Xóa

procedure

quá trình, quy trình

Xóa

surgery

giải phẫu, phẫu thuật

Xóa

suck

hút

Xóa

armpit

nách

Xóa

cosmetic

thẩm mỹ

Xóa

complication

biến chứng

Xóa

risk

rủi ro

Xóa

scar

vết sẹo

Xóa

infection

sự nhiễm trùng

Xóa

swelling

sự sưng tấy

Xóa

redness

ửng đỏ

Xóa

bleeding

sự chảy máu