17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

wish

ước

Xóa

surprised

ngạc nhiên, giật mình, bất ngờ

Xóa

upset

phiền muộn, rất buồn

Xóa

brilliant

tuyệt vời, xuất sắc

Xóa

keen

say mê

Xóa

funny

buồn cười, thú vị

Xóa

fond

thích, mến

Xóa

delicious

thơm ngon

Xóa

exciting

hứng thú, kích động

Xóa

sorry

xin lỗi

Xóa

dislike

không thích

Xóa

frightened

bị làm hoảng sợ, sợ hãi

Xóa

worried

lo lắng, buồn phiền

Xóa

boring

nhàm chán