17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

address

địa chỉ, địa điểm

Xóa

student

học sinh, sinh viên

Xóa

born

sinh

Xóa

school

trường học

Xóa

city

thành phố

Xóa

work

làm việc

Xóa

street

con đường

Xóa

name

tên

Xóa

live

sống

Xóa

family

gia đình

Xóa

age

tuổi

Xóa

countryside

nông thôn, miền quê

Xóa

nationality

quốc tịch

Xóa

study

sự học tập, sự nghiên cứu

Xóa

college

trường đại học, trường cao đẳng

Xóa

job

việc, công việc