17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

pull

lấy ra, kéo

Xóa

full

đầy

Xóa

foot

bàn chân

Xóa

look

xem, nhìn

Xóa

school

trường học

Xóa

tooth

răng

Xóa

afternoon

buổi xế trưa, chiều

Xóa

lay

đặt, để

Xóa

ink

mực (viết, vẽ)

Xóa

cook

nấu ăn

Xóa

food

thực phẩm, thức ăn

Xóa

fruit

trái cây, hoa quả

Xóa

tidy

gọn gàng, ngăn nắp

Xóa

satellite

vệ tinh

Xóa

instrument

dụng cụ

Xóa

fridge

tủ lạnh

Xóa

fresh

tươi sống, tươi ngon (thực phẩm)

Xóa

earthquake

động đất

Xóa

rumour

tin đồn, lời đồn thổi