17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

divide

chia

Xóa

vdu

(tin học) thiết bị hiển thị

Xóa

electronic

(thuộc) điện tử

Xóa

display

hiển thị

Xóa

computer

máy vi tính

Xóa

multiply

nhân

Xóa

slot

rãnh, khía, khe hẹp

Xóa

cord

dây điện

Xóa

volume

âm lượng

Xóa

sound

tiếng, âm thanh (ti vi, đài,...)

Xóa

power

nguồn khởi động

Xóa

machine

máy, máy móc

Xóa

accuracy

sự chính xác, độ chính xác

Xóa

adjust

điều chỉnh, làm cho thích hợp