Học từ vựng

Học từ vựng

  • Đã thuộc (2)
  • Chưa thuộc (11)

divide

chia

divide the class [up] into small groups

vdu

(tin học) thiết bị hiển thị

electronic

(thuộc) điện tử

an electronic calculator

display

hiển thị

display goods for sale

computer

máy vi tính

multiply

nhân

children learning to multiply and divide

slot

rãnh, khía, khe hẹp

put a coin in the slot

cord

dây điện

parcels tied with cord

volume

âm lượng

an encyclopedia in 20 volumes

sound

tiếng, âm thanh (ti vi, đài,...)

have sound teeth

power

nguồn khởi động

I will do everything on my power to help you

machine

máy, máy móc

sewing machine

accuracy

sự chính xác, độ chính xác

predict something with great accuracy

adjust

điều chỉnh, làm cho thích hợp

she carefully adjusted her clothes and her hair before going out