17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

process

xử lý (tin học)

Xóa

camcorder

máy quay video

Xóa

transmit

truyền tải, truyền

Xóa

receive

nhận, tiếp nhận

Xóa

secretary

thư ký

Xóa

lesson

bài học

Xóa

understand

hiểu

Xóa

memory

trí nhớ

Xóa

store

lưu trữ, chứa đựng

Xóa

design

thiết kế

Xóa

participant

người tham gia

Xóa

information

thông tin

Xóa

shy

nhút nhát, bẽn lẽn, e thẹn