17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

warm

ấm áp, ấm

Xóa

posture

tư thế, dáng điệu

Xóa

gesture

điệu bộ, cử chỉ

Xóa

interpret

hiểu (theo một cách nào đó)

Xóa

slumped

sụp xuống; ngồi sụp xuống

Xóa

smile

nụ cười

Xóa

clue

manh mối, đầu mối

Xóa

challenge

sự thách thức, sự thử thách

Xóa

modern

hiện đại