17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

count

đếm

Xóa

skating

môn trượt băng

Xóa

discus

môn ném dĩa

Xóa

attach

coi, cho là, gán cho

Xóa

cycle

chu kỳ, chu trình

Xóa

deed

hành động, thành tích

Xóa

javelin

thi ném lao, môn ném lao

Xóa

halt

cho dừng lại; bắt dừng lại

Xóa

youth

thế hệ trẻ, giới trẻ

Xóa

championship

giải vô địch

Xóa

crown

vương miện

Xóa

fitness

sự tráng kiện, sung sức

Xóa

honour

tôn vinh, ca ngợi

Xóa

battle

cuộc chiến đấu; trận đánh