17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

attend

tham dự, có mặt

Xóa

tournament

vòng thi đấu, giải đấu

Xóa

popularity

tính phổ biến, tính quần chúng

Xóa

fifa

Liên đoàn bóng đá thế giới

Xóa

exercise

bài tập thể dục

Xóa

gym

phòng tập thể dục

Xóa

editor

chủ bút, biên tập viên

Xóa

fabulous

cực đỉnh, tuyệt đỉnh

Xóa

wise

sáng suốt, khôn ngoan

Xóa

finalist

người/đội vào chung kết

Xóa

spectator

người xem, khán giả

Xóa

smoke

hút thuốc

Xóa

outbreak

sự bùng phát (dịch bệnh, bạo lực)